| Thời hạn | 2026-01-25 ~ 2026-01-31 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.473,06 Won | |
| Mỹ | $150 | 220.959 Won |
| $200 | 294.612 Won | |
| China | $150 | 1.044 CNY |
| Euro | 128 EUR | |
| United Kingdom | 112 GBP | |
| Hong Kong | 1.170 HKD | |
| Japan | 23.720 JPY | |
Thống kê đến - Theo vận đơn Mô tả cấp
* CB : Trước khi đến(hoặc Offload) hoặc chờ sau đến
* Đến : Thực tế đến và bắt đầu TQ
■ Đến hôm nay ■ Chưa đến
TG đến gần đây
| CB gửi | Ngày đến | Ngày xong | Thời gian | |
| 18 Dec (2025) | 31 Dec (2025) | 31 Dec (2025) | 13 Days | |
| 16 Dec (2025) | 24 Dec (2025) | 24 Dec (2025) | 8 Days | |
| 15 Dec (2025) | 22 Dec (2025) | 22 Dec (2025) | 7 Days | |
| 9 Dec (2025) | 15 Dec (2025) | 15 Dec (2025) | 6 Days | |
| 6 Dec (2025) | 12 Dec (2025) | 12 Dec (2025) | 6 Days | |
| 5 Dec (2025) | 10 Dec (2025) | 10 Dec (2025) | 5 Days |
BL